Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "trả trước" (1)
trả trước

Tiếng Anh
Danh từprepayment
前払い費用
Chi phí trả trước
Từ liên quan "trả trước" (4)
tiền trả trước

Tiếng Anh
Danh từadvance payment
phí trả trước dài hạn

Tiếng Anh
Danh từlong-term prepaid expense
các khỏan trả trước

Tiếng Anh
Danh từadvance payment
cho vay để trả trước

Tiếng Anh
Danh từadvance payment
Cụm từ "trả trước" (1)
前払い費用
Chi phí trả trước
